Asashi WVM-50 Asashi WVM-50

Đồng hồ từ Asashi WVM50

Đăng ngày 17-03-2014 05:05:00 PM - 605 Lượt xem

Giá: 1 VND / 1 Cái

- Đồng hồ Asashi model WVM là đồng hồ mặt bích, khô, đa tia, truyền động từ tính. Các bộ phận đo hoạt động trong môi trường chân không, cách ly hoàn toàn với dòng nước nên việc kẹt bánh răng, đổi màu mặt số, đọng nước trong buồng đo và trên mặt số đồng hồ hoàn toàn không xảy ra.

Hãng sản xuất : Asashi
Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng
Ghi chú : Hàng mới 100%
 
S000073 Đồng Hồ Nước Ashahi Số lượng: 1 cái
Cloud Zoom small image
˂
˃


  • Asashi WVM-50

  • Đăng ngày 25-10-2016 05:46:10 AM - 250 Lượt xem
  • Đồng hồ từ Asashi WVM50

    Đăng ngày 17-03-2014 05:05:00 PM - 605 Lượt xem

    Giá: 1 VND / 1 Cái

    - Đồng hồ Asashi model WVM là đồng hồ mặt bích, khô, đa tia, truyền động từ tính. Các bộ phận đo hoạt động trong môi trường chân không, cách ly hoàn toàn với dòng nước nên việc kẹt bánh răng, đổi màu mặt số, đọng nước trong buồng đo và trên mặt số đồng hồ hoàn toàn không xảy ra.

    Hãng sản xuất : Asashi
    Khuyến mại :
    Bảo hành : 12 tháng
    Ghi chú : Hàng mới 100%
     


Số lượng
Số lượng: 1 cái

Maximum water temperature: 5-50 ° C 
- Maximum Test Pressure: 17.5 kgf / cm - Watches Asahi clock model is WVM Flange, dry, multi-beam, magnetic actuator. Units operate in a vacuum, completely isolated with water so jammed gears, dials discolored, stagnant water in the chamber and on the clock absolutely not happen. - Standard applied: ISO 4061-1, 1993 (Vietnam DLVN Standard 17-1998) and the Thai Industrial Standard TIS 1021-2543 is shown on the clock face. - Parts inside is made ​​of metal against corrosion from rim to protect against the clock from the destructive impact from the outside. Specs



 
 
Model Size (inches) D D1 D2   -d H L
WVM 50 2 " 50 165 125 4-18 195 245
WVM 65 2.1 / 2 " 65 185 145 4-18 290 280
WVM 80 3 " 80 200 160 4-18 330 300
WVM 100 4 " 100 220 180 8-18 365 360
WVM 150 6 " 150 285 240 8-18 430 500
 
Model  Model WVM 50 WVM 65 WVM 80 WVM 100 WVM 150
The maximum flow rate (  Qmax ) (m³ / h) 36 60 80 150 285
Nominal flow (  Qn ) (l / h) 18 30 40 75 142.5
Flow (m³ / h) to allow error ± ≤ 2% 1:20 - 27.75 1:50 - 42.0 2:00 - 57.0 2.75 - 91.0 4:50 - 227.0
Flow (m³ / h) to allow error ± ≤ 5% 0:10 0:20 0:30 0:40 1:00
Smallest display unit (liter) 10 10 10 10 10
Maximum measurement units (m³) 1,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000 10,000,000

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Tìm Sản Phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập3
  • Hôm nay310
  • Tháng hiện tại13,150
  • Tổng lượt truy cập196,896
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Tư Vấn Trực tuyến