MERLION DN 50 MERLION DN 50

Đồng hồ đo nước lạnh MerlionDN 50

Đăng ngày 28-05-2014 07:05:00 PM - 556 Lượt xem

Giá: 1 VND / 1 Cái

Bảo hành: 12 Tháng Cập nhật: 10/04/2013 - 17:59 PM Số lượng trong kho: 100 Chất lượng: Mới Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành Xuất xứ: Chính hãng Thông tin thêm: Đồng hồ đo nước lạnh Hiệu MERLION (Sư tử biển) Model: LXL-80E Cỡ danh định: DN 80mm Cấp chính xác: cấp B Cơ chế đo: Cơ, đa tia Chất liệu vỏ: bằng Gang Xuất xứ: Trung Quốc

Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng
 
S000085 Đồng Hồ Nước Merlion Số lượng: 1 cái
Cloud Zoom small image
˂
˃


  • MERLION DN 50

  • Đăng ngày 26-10-2016 10:06:33 PM - 289 Lượt xem
  • Đồng hồ đo nước lạnh MerlionDN 50

    Đăng ngày 28-05-2014 07:05:00 PM - 556 Lượt xem

    Giá: 1 VND / 1 Cái

    Bảo hành: 12 Tháng Cập nhật: 10/04/2013 - 17:59 PM Số lượng trong kho: 100 Chất lượng: Mới Phí vận chuyển: Miễn phí nội thành Xuất xứ: Chính hãng Thông tin thêm: Đồng hồ đo nước lạnh Hiệu MERLION (Sư tử biển) Model: LXL-80E Cỡ danh định: DN 80mm Cấp chính xác: cấp B Cơ chế đo: Cơ, đa tia Chất liệu vỏ: bằng Gang Xuất xứ: Trung Quốc

    Khuyến mại :
    Bảo hành : 12 tháng
     


Số lượng
Số lượng: 1 cái

ĐỒNG HỒ CÁNH XOẮN, PHƯƠNG NGANG LXL-80~200

 

 

I. Đặc điểm
1. Thiết bị chỉ thị được đóng kín và nạp đầy dung dịch đăc biệt giữ cho mặt số trong sáng.
2. Sử dụng chất liệu cao cấp giúp đồng hồ vận hành ổn định và chuẩn xác.
3. Đo đếm chính xác theo tiêu chuẩn ISO 4064 cấp độ B.

II. Mô tả
Loại đồng hồ này được dùng để đo lưu lượng nước sử dụng chảy qua đường ống ở trong công nghiệp, khai thác mỏ. 

III. Điều kiện làm việc
Nhiệt độ của nước: ≤ 40oC
Áp lực làm việc: ≤ 1MPa

 

IV. Thông số kỹ thuật chính

Cỡ 
(mm)

Cấp

Lưu lượng quá tải

Lưu lượng danh định

Lưu lượng chuyển tiếp

Lưu lượng tối thiểu

Dải đếm tối thiểu

Dải đếm tối đa

m3/h

M3

80

A

80

40

12

3.2

0.01

9999999

B

8

1.2

100

A

120

60

18

4.8

0.01

9999999

B

12

1.8

150

A

300

150

45

12

0.01

9999999

B

30

4.5

200

A

500

250

75

20

0.01

9999999

 

B

 

 

50

7.5

 

 

 

V. Kích thước và trọng lượng

Cỡ
(mm)

Dài L

Rộng B

Cao H

Mặt bích

Trọng lượng
KG

mm

D

D1

Bu lông

80

225

200

240

200

160

4×M16

14

100

250

220

250

220

180

8×M16

16.5

150

300

285

310

285

240

8×M20

28

200

350

340

360

340

295

8×M20

42

 

 

 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Tìm Sản Phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập61
  • Hôm nay2,038
  • Tháng hiện tại8,711
  • Tổng lượt truy cập209,214
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Tư Vấn Trực tuyến