Van Bi INOX 3 Thân Van Bi INOX 3 Thân

Giá: 1 VND / 1 Cái

.Features: 3PC body 1000PSI PN64 Full bore Temperature: -20~230°C Medium: Water,Oil,Gas or some corrosive liquid Connection:Threaded, Socket welding, Butt welding Threaded Standard:NPT,BSPT,BSP,DIN259/2999 Đặc điểm Thân 3PC 1000PSI PN64 Lỗ khoan rộng Chịu được nhiệt độ trong khoảng: -20~232°C Thích hợp trong môi trường: Nước, Dầu, Ga và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn. Khớp nối: Ren, Kỹ thuật hàn khớp nối, Kỹ thuật hàn giáp mối Tiêu chuẩn ren: NPT, BSPT, BSP, DIN 295/2999 Thông số kỹ thuật

Hãng sản xuất : Taiwan
S000312 Van Và Phụ Kiện Van Số lượng: 1 cái
Cloud Zoom small image
˂
˃


  • Van Bi INOX 3 Thân

  • Đăng ngày 29-10-2016 03:03:02 PM - 193 Lượt xem
  • Giá: 1 VND / 1 Cái

    .Features: 3PC body 1000PSI PN64 Full bore Temperature: -20~230°C Medium: Water,Oil,Gas or some corrosive liquid Connection:Threaded, Socket welding, Butt welding Threaded Standard:NPT,BSPT,BSP,DIN259/2999 Đặc điểm Thân 3PC 1000PSI PN64 Lỗ khoan rộng Chịu được nhiệt độ trong khoảng: -20~232°C Thích hợp trong môi trường: Nước, Dầu, Ga và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn. Khớp nối: Ren, Kỹ thuật hàn khớp nối, Kỹ thuật hàn giáp mối Tiêu chuẩn ren: NPT, BSPT, BSP, DIN 295/2999 Thông số kỹ thuật

    Hãng sản xuất : Taiwan


Số lượng
Số lượng: 1 cái

Features:

3PC body

1000PSI PN64

Full bore

Temperature: -20~230°C

Medium: Water,Oil,Gas or some corrosive liquid

Connection:Threaded, Socket welding, Butt welding

Threaded Standard:NPT,BSPT,BSP,DIN259/2999

Đặc điểm

Thân 3PC

1000PSI PN64

Lỗ khoan rộng

Chịu được nhiệt độ trong khoảng: -20~232°C

Thích hợp trong môi trường: Nước, Dầu, Ga và một số chất lỏng có khả năng ăn mòn.

Khớp nối: Ren, Kỹ thuật hàn khớp nối, Kỹ thuật hàn giáp mối

Tiêu chuẩn ren: NPT, BSPT, BSP, DIN 295/2999

Thông số kỹ thuật

Main Dimensions/Kích thước

SIZE

D

L

H

W

¼’’

11.6

68

100

100

3/8’’

12.7

68

100

100

½’’

15

72

130

130

¾’’

20

82

130

130

1"

25

90

165

165

1 ¼’’

32

112

165

165

1 ½’’

38

120

190

190

2"

50

145

190

190

2 ½’’

65

185

250

250

3"

80

210

250

250

4"

100

268

280

280

 

Material list/Vật liệu

Part Name/Bộ phận

Material/Vật liệu

Body/Thân

CF8

CF8M

Cap/Chóp

CF8

CF8M

Seat/Đế

PTFE

RPTFE

Ball/Bi

SS304

SS316

Seal Gasket/Gioăng

PTFE

Stem seal/ Phớt đuôi xú páp

PTFE

Stem/Thân

SS304

SS316

Stem Packing/Vật liệu làm kín

PTFE

Thrust washer/Vòng đệm chống đỡ

SS301

Handle/Tay cầm

SS301

SS304

Handle cover/Lớp phủ tay cầm

PLASTIC

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Tìm Sản Phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập31
  • Hôm nay163
  • Tháng hiện tại10,268
  • Tổng lượt truy cập194,014
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Tư Vấn Trực tuyến