Van bướm điều khiển bằng khí nén Van bướm điều khiển bằng khí nén

Van bướm điều khiển bằng khí nén

Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng
Lien hệ: 7/13A đường ĐT 743 khu phố tân long – phường tân đông hiệp – dĩ an – bình dương
Đt: 0962036385 - 0938800755
 
S000379 Van Và Phụ Kiện Van Số lượng: 1 cái
Cloud Zoom small image
˂
˃


  • Van bướm điều khiển bằng khí nén

  • Đăng ngày 29-10-2016 07:41:56 AM - 146 Lượt xem
  • Van bướm điều khiển bằng khí nén

    Khuyến mại :
    Bảo hành : 12 tháng
    Lien hệ: 7/13A đường ĐT 743 khu phố tân long – phường tân đông hiệp – dĩ an – bình dương
    Đt: 0962036385 - 0938800755
     


Số lượng
Số lượng: 1 cái
Van bướm điều khiển bằng điện
Photo Model Size of Butterfly Valve Download
QKQJVW111146 UM2-10W DN50 - DN80 CATOTLOGES
UM2-15W DN50 - DN80
UM3-25W DN50 - DN100 CATOTLOGES
UM3-1-25W DN50 - DN100
UM4-25W DN100 - DN200 CATOTLOGES
UM5-40W DN200 - DN250
UM6-60W DN250 - DN300 CATOTLOGES
UM8-100W DN300 - DN350 CATOTLOGES
UM10-100W DN350 - DN400 CATOTLOGES
UM11-100W DN400 - DN450 CATOTLOGES
UM12-100W DN500 CATOTLOGES
QKQJVW111146
Van bướm điều khiển bằng khí nén
Photo Model Size of Butterfly Valve Download
QKQJVW111146 APD 40 DN40 CATOTLOGES
APD 50 DN50 - DN65
APD 65 DN80 - DN100
APD 80 DN125 - DN150
APD 100 DN200
APD 125 DN250
APD 140 DN300 - DN350
 
QKQJVW111146
VAN BI - BALL VALVES - GIACOMINI - ITALY
Model : R250D
Vật liệu : Đồng mạ crôm
Nhiệt độ : Max 1850C
Kích thước :1/2" - 3/4" ¨ Áp lực : 42 bar
  :1" - 2" ¨ Áp lực : 35 bar
  :2 1/2" - 4" ¨ Áp lực : 28 bar
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146 VAN BI - BALL VALVES - Giacomini - Italy
Model : R250D
Vật liệu : Đồng mạ crôm
Nhiệt độ : Max 1850C
Kích thước :1/4" - 3/4" ¨ Áp lực : 35 bar
  :1" - 2" ¨ Áp lực : 28 bar
   
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI INOX - STAINLESS STEEL BALL VALVES
KINSTON -TAIWAN
Model :KE-8422
Vật liệu :Inox
Nhiệt độ : Max 2200C
Kích thước :1/4'' - 4''
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI INOX 3 THÂN
STAINLESS STEEL 3PC BALL VALVES -KINSTON - TAIWAN
Model : KE-4837
Vật liệu :Inox
Áp lực :1000 PSI WOG
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI GANG - CAST IRON BALL VALVES
TUNG LUNG -TAIWAN
Model : TL-22
Vật liệu :Gang
Nhiệt độ : Max 1000C
Kích thước :1' - 8''
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI ĐỘNG CƠ - DI-HEN MOTOR BALL VALVES
DI-HEN -TAIWAN
Tiêu chuẩn mặt bích : Nối ren, nối bích
Vật liệu : Inox, PVC, Gang
Dòng điện :220VAC, 24VDC
Áp lực :Max 10Kgf/cm2
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI KHÍ NÉN - PNEUMATIC BALL VALVES
KINSTON -TAIWAN
Model : KE-8183
Vật liệu : Gang, Inox
Kích thước : 1/2'' - 5''
Tiêu chuẩn mặt bích : BSPT - JIS 10K
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI KHÍ NÉN - PNEUMATIC BALL VALVES
DONGJOOAP -KOREA
Kích cỡ : 1/2'' - 6''
Vật liệu :SCS, SCPH
Áp lực :10 Kgf/cm2
Tiêu chuẩn mặt bích :JIS10K, 20K, ANSI 150#, ANSI 300#
    Chi tiết...
 
QKQJVW111146
VAN BI INOX 2 THÂN MẶT BÍCH
2PC BALL VALVES, FLANGED ENDS - BUENO -TAIWAN
Model : BK-F601
Kích cỡ :1/2'' - 4''
Vật liệu : Inox
Tiêu chuẩn mặt bích :JIS10K, 20K, ANSI 150#, ANSI 300#
Xuất xứ : Taiwan
    Chi tiết...
QKQJVW111146 Van cửa đồng ren - Giacomini - Italy 
Phạm vi sử dụng : Nước
Vật liệu: Đồng
Nhiệt độ :Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4" 
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cửa nối ren - Kinston -Taiwan 
Vật liệu: Inox
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4" 
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cửa nối bích ty chìm - Dae Jin - Korea 
Xuất xứ: Korea 
Vật liệu: Gang
Phạm vi sử dụng : Nước, chất lỏng.
Kính cỡ : 2" - 12" 
Áp lực :10Kg/Cm
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cửa nối bích ty nổi - Dae Jin - Korea 
Xuất xứ: Korea 
Vật liệu: Gang
Phạm vi sử dụng : Nước, chất lỏng.
Kính cỡ : 2" - 12" 
Áp lực :10Kg/Cm2
Chi tiết...
QKQJVW111146 Van cầu đồng ren - Giacomini - Italy 
Vật liệu : Đồng
Nhiệt độ : Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 2" 
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Hơi , khí

QKQJVW111146 Van cầu nối ren - Kinston - Taiwan 
Vật liệu : Inox
Nhiệt độ : Max 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 2" 
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cầu nối ren - Kinston -Taiwan 
Vật liệu : Gang dẻo
Nhiệt độ : -10°C - 490°C
Kính cỡ : 1/2" - 2" 
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : hơi 
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cầu nối nối bích - Daejin -Korea 
Vật liệu : Gang
Kính cỡ : 2" - 1 2" 
Áp lực :Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi 
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cầu nối nối bích - Kinston - Taiwan 
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 2500C
Kính cỡ : 2" - 1 2" 
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi 
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van cầu nối nối bích - Malaysia 
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 3000C
Kính cỡ : 2" - 1 2" 
Áp lực :16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, gas, dầu, hơi , khí
Chi tiết...
Van điện từ KledQKQJVW111146http://www.kailing-cn.com
QKQJVW111146 QKQJVW111146 QKQJVW111146
Model: 2W Model: 2WB Model: US
Sử dụng cho: Nước, khí, dầu Sử dụng cho: Nước, khí, dầu Sử dụng cho: Nước, khí, hơi
Nhiệt độ : - 5 - 800C Nhiệt độ : - 5 - 800C Nhiệt độ : - 5 - 1850C
Áp lực: Max 7kgf/cm2 Áp lực: Max 10kgf/cm2 Áp lực: Max 15kgf/cm2
 
 
>>> Van điện từ Di-hen 
 
Hình ảnh Model Kích thước Vật liệu Áp lực làm việc
kgf/cm 2
Nhiệt độ
° C
FLUID
Hơi Nước Khí dầ
u
ga
s
V
A
C
U
U
M
QKQJVW111146 UD-6
UD-8
1/8"~1/4" Brass 0-7 -5

80
 






QKQJVW111146 UD-10 3/8" Brass 0-10 -5
80
 






QKQJVW111146 SUS-10 3/8" CF8M 0-10 -5

185







   
QKQJVW111146 US 1/2"~2" Bronze 0.5-15 -5

185







   
QKQJVW111146 UW 1/2"~2" Bronze 0-5 -5

80
 




   
QKQJVW111146 SUW
#316
1/2"~2" CF8M 0-5 -5

80
 




   
Picture Model The Size of Valve Download
Screwed Ends Flanged Ends Butterfly Valve
QKQJVW111146 UM1-10W 1/4" - 1" 1/2" - 1" 2" - 3" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM2 -10W(R5) 1" - 2" 1 1/4" - 2" 2" - 3" CATOLOGES
UM2-15W (R7)
QKQJVW111146 UM3-25W 1 1/4"- 3" 1 1/4"- 3" 2" - 4" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM3-1-25W 1 1/4"- 3" 1 1/4"- 3" 2" - 4" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM4
25W
20s 2" - 3" 1 1/4" - 3" 4"- 5" CATOLOGES
30s 4" 4" 5"- 8"
QKQJVW111146 UM5-40W   5" 8" -10" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM6   6" 10"- 12" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM8   8" 12"- 14" CATOLOGES
QKQJVW111146 UM10   10" 14" - 16" CATOLOGES
QKQJVW111146 Position control of output signal: 4 - 20mA, 0 - 5VDC, 1 - 5VDC, 0- 10VDC, 2 - 10VDC
Power Requirement: 100VAC/220VAC
CATOLOGES
QKQJVW111146 Power Requirement: 100VAC/220VAC
Signal Input: 4 - 20mA, 1 - 5 VDC, 2 - 10VDC
IP67 weterproot and dustproof enclosures
Working Ambient Temperature: -10oC - 60oC
CATOLOGES
QKQJVW111146 PNEUMATIC ACTUATOR
QKQJVW111146
QKQJVW111146 PNEUMATIC
QKQJVW111146 SCOTCH - YOKE
QKQJVW111146 BODY / COVER - ALUMINUM ALLOY
PISTON - PLASTIC & ALUMINUM
ALLOY
PISTON O-RING - NBR / FKM(OPTION)
QKQJVW111146 ISO 5211 / DIN 3337
QKQJVW111146 90 ± 5 degree
QKQJVW111146 CATOLOGES
 
QKQJVW111146 LIMIT SWITCH BOX
QKQJVW111146
QKQJVW111146 LS710
QKQJVW111146 WEATHER PROOF (IP67)
QKQJVW111146 BODY - ALUMINUM ALLOY
QKQJVW111146 8 POINTS / 10 POINTS (OPTION)
QKQJVW111146 MICRO SWITCH / PROXIMITY SENSOR
QKQJVW111146 2 - 3/4" PF
QKQJVW111146 ALUMINUM / PLASTIC / PLATE STEEL
QKQJVW111146 CATOLOGES
QKQJVW111146 Van 1 chiều ren - Giacomini - Italy
Vật liệu : Đồng
Nhiệt độ : -100C - 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4" 
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, dầu,hoá chất

QKQJVW111146 Van 1 chiều ren - Kinston - Taiwan
Vật liệu : Inox
Nhiệt độ :-100C - 1200C
Kính cỡ : 1/2" - 4" 
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước, dầu,hoá chất
Chi tiết...

QKQJVW111146 Van 1 chiều bướm gang - Taiwan/Malaysia
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : -100C - 1200C
Kính cỡ : 2 1/2" - 12" 
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước sạch, nước biển,
xăng dầu, hoá chất, hơi nước
Chi tiết...
 

QKQJVW111146
Van 1 chiều đứng nối bích - Dae Jin - Korea
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 1100C
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực : Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước...
Chi tiết...
   

QKQJVW111146 Van 1 chiều nối bích lá lật - Dae Jin - Korea
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 1100C
Kính cỡ : 2" - 12"
Áp lực : Max 10Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Nước...
Chi tiết...
 

QKQJVW111146 Van 1 chiều hơi nối ren - Malaysia
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 2200C
Kính cỡ : 1/2" - 2"
Áp lực : Max 24Kg/Cm2
Phạm vi sử dụng : Hơi ,khí gas, dầu
Chi tiết...
 
QKQJVW111146 VAN GIẢM ÁP GANG - Jokwang-Korea 
Kích thước : 1/2'' - 8 ''
Áp lực vào : Max 10 kgf/cm2
Áp lực ra : 0.35~1.0, 1.0~8.0kgf/cm2
Vật liệu : Gang
Nhiệt độ : Max 220 0C
Phạm vi sử dụng: Hơi nước, khí ,chất lỏng,nước nóng
Chi tiết...

QKQJVW111146 VAN GIẢM ÁP ĐỒNG NỐI REN - SW - Taiwan
Kích thước : 1/2'' - 4 ''
Vật liệu : Bronze
Áp lực vào : Max 15 kgf/cm2
Áp lực ra : 0.5 - 5 kgf/cm2
Nhiệt độ : Max 70 0C
Phạm vi sử dụng: Hơi nước, khí ,chất lỏng,nước nóng
Chi tiết...

QKQJVW111146 VAN GIẢM ÁP -DÙNG CHO NƯỚC - 
Z-Tide - Taiwan
Kích thước : 1'' - 12 ''
Áp lực : 16 kg/cm
Nhiệt độ : 80 0C
Vật liệu : Gang
Phạm vi sử dụng: Nước
Chi tiết...
  Model Sử dụng Áp lực 
( kgf/cm2)
Nghiệt độ
(Max)
Vật liệu
QKQJVW111146 R140 Dùng trong máy nước nóng năng lượng mặt trời 10 110OC Đồng
QKQJVW111146 R156 Dùng cho máy nước nóng năng lượng mặt trời tránh bị bỏng 16 100OC Đồng
QKQJVW111146
Chi tiết...

L3-L
(Taiwan)
Hơi nưóc,
Khí
0.3~10 185OC Đồng
QKQJVW111146
Chi tiết...
L3 
(Taiwan)
Nưóc,
Khí
0.3~10 185OC Đồng
QKQJVW111146
Chi tiết...
KE-8228
(Taiwan)
 
Hơi,
Khí
0.3~10 230OC Gang
QKQJVW111146
KST-11
Nước,
Hơi nưóc
Gas
0.3~10
180OC
Cast Bronze, Cast steel, Stainless steel, Cast Iron
 
QKQJVW111146
Chi tiết...
JSV-HF11
(Korea)
Hơi nưóc
Khí
0.3~10 220OC Inox
QKQJVW111146QKQJVW111146
Kích thước Vật liệu Áp lực Nhiệt độ Kết nối Hiển thị Power Supply
½’’
-
8’’
SUS304
SUS 316
10kgf/cm2
-
30kgf/cm2
-73
-
1050C
Mặt bích 2 dòng
12 ký tự
màn hình LCD
DC24V
 
QKQJVW111146QKQJVW111146
 
QKQJVW111146QKQJVW111146QKQJVW111146
 
Kích thước Sử dụng cho Vật liệu Độ chính xác Nhiệt độ

Kết nối

½’’
-
20’’
Khí,
Chất lỏng
Carbon Stell,
SUS 304/SUS 316
+/- 2% Max
1200C
Mặt bích
Ren
QKQJVW111146 Khớp nối mềm cao su nối ren 
Vật liệu: Cao su 
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :- 200C ~ 1000C
Kính cỡ : 3/4" - 2" 
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
>>> Chi tiết

QKQJVW111146 Khớp nối mềm cao su nối bích 
Vật liệu: Cao su 
Phạm vi sử dụng : Nước
Nhiệt độ :- 200C ~ 1000C
Kính cỡ : 1 1//4" - 24" 
Áp lực : Max 16Kg/Cm2
>>>Chi tiết

QKQJVW111146
Chi tiết...
Khớp nối mền inox 
Nominal Bore Total Length
Bellows
Axial Movement Working Pressure
O.D. Corr. No. Ply
Ins mm mm mm
 

 
mm mm kg/cm²
1-1/2 40 150 56.0 22 1 +10 -10 20
2 50 150 70.0 20 1 +10 -10 20
2-1/2 65 150 86.5 17 2 +10 -10 20

QKQJVW111146
Chi tiết..
Khớp nối mền inox nối thẳng 
Nominal Bore Total Length Bellows Axial Movement Working Pressure
O.D.
Ply
Ins mm mm mm
 
mm kg/cm²
1/2 15 250 25.0 1 20 20
3/4 20 250 30.5 1 20 20
1 25 250 38.0 1 20 20
1-1/4 32 250 46.0 1 18 20
1-1/2 40 300 56.0 1 16 20
2 50 300 70.0 1 15 20
2-1/2 65 350 86.5 1 15 20
3 80 350 101.5 1 15 20

QKQJVW111146
Chi tiết...
Nominal Bore Total Length Bellows Working Pressure
O.D. Corr. No. Ply
Ins mm mm mm
 

 
kg/cm²
1-1/4 32 400 49.0 36 2 25
1-1/2 40 400 58.5 32 2 25
2 50 400 74.0 24 2 25
2-1/2 65 400 91.0 20 2 25
3 80 400 105.0 20 2 25
4 100 400 132.0 16 2 25
5 125 400 163.0 15 2 25
6 150 400 194.0 14 2 25
8 200 400 252.0 13 3 25
10 250 400 312.0 12 3 25
12 300 400 366.0 12 3 25
QKQJVW111146 LỌC Y NỐI BÍCH - Dae Jin - Korea
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 12''
Áp lực 10kg/cm2
Vật liệu Gang
Phạm vi sử dụng Nước
 
 
QKQJVW111146 LỌC Y NỐI REN - Giacomini - Italy 
 
Kích thước 1/2'' - 2''
Áp lực 10kg/cm2
Vật liệu Đồng, Inox
Nhiệt độ Max 80 oC
Phạm vi sử dụng Nước
 
QKQJVW111146
QKQJVW111146
VAN XÃ KHÍ (Taiwan)
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 1''
Áp lực 6bar
Vật liệu Đồng
Nhiệt độ Max 70oC
Phạm vi sử dụng Hơi
 
QKQJVW111146 VAN XÃ KHÍ DÙNG CHO NƯỚC - KOREA
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 3/4''
Áp lực Max 10kgf/cm2
Vật liệu Đồng
Nhiệt độ Max 100oC
Phạm vi sử dụng Nước
 
QKQJVW111146 BẨY HƠI ĐỒNG TIỀN GANG - KOREA
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 2''
Áp lực MAX 16kgf/cm2
MIN 0.35kgf/cm2
Vật liệu GANG
Nhiệt độ Max 220oC
 
QKQJVW111146 BẨY HƠI PHAO GANG - NICOSON - TAIWAN
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 1''
Áp lực Max 16kgf/cm2
Vật liệu GANG
Nhiệt độ Max 220oC
 
QKQJVW111146 BẨY HƠI GANG - KINSTON - TAIWAN
Chi tiết...
Kích thước 1/2'' - 2''
Áp lực 5-230 psi
Vật liệu GANG
Nhiệt độ Max 220oC
 
 Bảng Giá Tham Khảo:
 
Sản Phẩm Mô tả sản phẩm Xuất xứ Giá (VNĐ)
BUTTERFLY PN16 DN50 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 556.000
BUTTERFLY PN16 DN65 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 621.000
BUTTERFLY PN16 DN80 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 685.000
BUTTERFLY PN16 DN100 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 970.000
BUTTERFLY PN16 DN150 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 1.462.000
BUTTERFLY PN16 DN125 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 1.190.000
BUTTERFLY PN16 DN200 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 2.342.000
BUTTERFLY PN16 DN250 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 3.804.000
BUTTERFLY PN16 DN300 Van bướm tay gạt, vỏ gang (CI), cánh gang bọc nhựa (DI+Ni), trục inox (416), gioăng EPDM China 5.280.000

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Tìm Sản Phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập19
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm18
  • Hôm nay337
  • Tháng hiện tại13,177
  • Tổng lượt truy cập196,923
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Tư Vấn Trực tuyến