ĐỒNG HỒ NƯỚC SANWA ĐỒNG HỒ NƯỚC SANWA

Thông tin sản phẩm - Nhiệt độ nước tối đa: 5 ÷ 50 ºC. - Áp lực thử tối đa: 17,5 kgf/cm². - Đồng hồ SANWA SV 13 là đồng hồ thân ren, mặt số ướt, làm bằng kính, dạng cơ, đơn tia. - Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 4064-1, 1993 ( Tiêu chuẩn Việt Nam ĐLVN 17-1998 ) và tiêu chuẩn công nghiệp Thái Lan TIS 1021-2543. - Phụ tùng bên trong đồng hồ được chế tạo bằng kim loại chống ăn mòn. Thông số Kỹ thuật Model SV 13 Size 1/2" Lưu lượng tối đa ( Qmax) (lít/giờ) 3.000 Lưu lượng danh định ( Qn)(lít/giờ) 1.500 Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 2% 0.12 Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 5% 0.03 Lưu lượng bắt đầu hoạt động (l/giờ) 15 Đơn vị đo tối đa (m³)

Khuyến mại :
Bảo hành : 12 tháng
S000558 Đồng Hồ Nước SANWA Số lượng: 1 cái
Cloud Zoom small image
˂
˃


  • ĐỒNG HỒ NƯỚC SANWA

  • Đăng ngày 06-11-2016 10:48:20 PM - 601 Lượt xem
  • Thông tin sản phẩm - Nhiệt độ nước tối đa: 5 ÷ 50 ºC. - Áp lực thử tối đa: 17,5 kgf/cm². - Đồng hồ SANWA SV 13 là đồng hồ thân ren, mặt số ướt, làm bằng kính, dạng cơ, đơn tia. - Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 4064-1, 1993 ( Tiêu chuẩn Việt Nam ĐLVN 17-1998 ) và tiêu chuẩn công nghiệp Thái Lan TIS 1021-2543. - Phụ tùng bên trong đồng hồ được chế tạo bằng kim loại chống ăn mòn. Thông số Kỹ thuật Model SV 13 Size 1/2" Lưu lượng tối đa ( Qmax) (lít/giờ) 3.000 Lưu lượng danh định ( Qn)(lít/giờ) 1.500 Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 2% 0.12 Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 5% 0.03 Lưu lượng bắt đầu hoạt động (l/giờ) 15 Đơn vị đo tối đa (m³)

    Khuyến mại :
    Bảo hành : 12 tháng


Số lượng
Số lượng: 1 cái

Thông tin sản phẩm

- Nhiệt độ nước tối đa: 5 ÷ 50 ºC.
- Áp lực thử tối đa: 17,5 kgf/cm².
- Đồng hồ SANWA SV 13 là đồng hồ thân ren, mặt số ướt, làm bằng kính, dạng cơ, đơn tia.
- Tiêu chuẩn áp dụng: ISO 4064-1, 1993 ( Tiêu chuẩn Việt Nam ĐLVN 17-1998 ) và tiêu chuẩn công nghiệp Thái Lan TIS 1021-2543.
- Phụ tùng bên trong đồng hồ được chế tạo bằng kim loại chống ăn mòn.

Thông số Kỹ thuật

Model SV 13
   Size 1/2"
   Lưu lượng tối đa ( Qmax) (lít/giờ) 3.000
   Lưu lượng danh định ( Qn)(lít/giờ) 1.500
   Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 2% 0.12
   Lưu lượng (m³/h) cho phép sai số ± ≤ 5% 0.03
   Lưu lượng bắt đầu hoạt động (l/giờ) 15
   Đơn vị đo tối đa (m³)


 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Tìm Sản Phẩm
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập41
  • Hôm nay675
  • Tháng hiện tại16,633
  • Tổng lượt truy cập473,566
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây
Tư Vấn Trực tuyến